哈金 hā jīn · cáp kim Hán Việt: cáp kim · Pinyin: hā jīn Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 金 (kim)Pinyinhā jīnHán Việtcáp kimCấu tạo哈 + 金 · cáp + kim nghĩa thành phần: cáp + kim