哉兆 zāi zhào·tai triệu Hán Việt: tai triệu · Pinyin: zāi zhào Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.灾难的预兆。哉,通"烖"。 Cấu tạo: 哉 (tai) + 兆 (triệu)Pinyinzāi zhàoHán Việttai triệuCấu tạo哉 + 兆 · tai + triệu nghĩa thành phần: tai + triệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.灾难的预兆。哉,通"烖"。 Từ liên quan Gần nghĩa兆伏 · 兆位 · 兆升 · 兆吨 · 兆周 · 兆头 · 兆富 · 兆朕