響像 xiǎng xiàng · hưởng tượng Hán Việt: hưởng tượng · Pinyin: xiǎng xiàng Tổng quan Cấu tạo: 響 (hưởng) + 像 (tượng)Pinyinxiǎng xiàngHán Việthưởng tượngCấu tạo響 + 像 · hưởng + tượng nghĩa thành phần: hưởng + tượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 依稀;隐约; 声音容貌。常指死者。Tân Hoa Tự Điển 1.依稀;隐约。 2.声音容貌。常指死者。