响儿

xiǎng rhưởng nhi

Hán Việt: hưởng nhi · Pinyin: xiǎng r

Tổng quan

tiếng động. không nghe thấy tiếng động nữa

Cấu tạo: 響 (hưởng) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 聽不見響兒了。
  • Biên soạn 響兒 xiǎngr n. <coll.> noise; sound

Eng

  • Cihui 響兒 xiǎngr n. <coll.> noise; sound

Đức

  • Handedict Laut, Krach, Geräusch

Từ liên quan

Gần nghĩa

儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌