響冷冷

xiǎng lěng lěng hưởng lãnh lãnh

Hán Việt: hưởng lãnh lãnh · Pinyin: xiǎng lěng lěng

Tổng quan

Cấu tạo: (hưởng) + (lãnh) + (lãnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容清脆的响声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容清脆的响声。