響動

xiǎng dòng hưởng động

Hán Việt: hưởng động · Pinyin: xiǎng dòng

Tổng quan

âm thanh phát ra từ thứ gì đó (thường là thứ không nhìn thấy ngay) | cũng đọc là

Cấu tạo: (hưởng) + (động)

Nghĩa

Việt

  • Cihui âm thanh phát ra từ thứ gì đó (thường là thứ không nhìn thấy ngay) | cũng đọc là

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 响声振动; 动静;声响; 指奏乐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.响声振动。 2.动静;声响。 3.指奏乐。

Eng

  • CC-CEDICT sound coming from sth (typically sth not immediately visible)|also pr. [xiang3 dong5]
  • Cihui 響動 iǎngdong* n. slight sound (of sth. astir)