響合 xiǎng hé · hưởng hợp Hán Việt: hưởng hợp · Pinyin: xiǎng hé Tổng quan Cấu tạo: 響 (hưởng) + 合 (hợp)Pinyinxiǎng héHán Việthưởng hợpCấu tạo響 + 合 · hưởng + hợp nghĩa thành phần: hưởng + hợp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乐声谐和。比喻相处和睦; 响应聚合。Tân Hoa Tự Điển 1.乐声谐和。比喻相处和睦。 2.响应聚合。