響和 xiǎng hé · hưởng hòa Hán Việt: hưởng hòa · Pinyin: xiǎng hé Tổng quan Cấu tạo: 響 (hưởng) + 和 (hòa)Pinyinxiǎng héHán Việthưởng hòaCấu tạo響 + 和 · hưởng + hòa nghĩa thành phần: hưởng + hòa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 应声相和。Tân Hoa Tự Điển 1.应声相和。