響墳 xiǎng fén · hưởng phần Hán Việt: hưởng phần · Pinyin: xiǎng fén Tổng quan Cấu tạo: 響 (hưởng) + 墳 (phần)Pinyinxiǎng fénHán Việthưởng phầnCấu tạo響 + 墳 · hưởng + phần nghĩa thành phần: hưởng + phần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 回教信徒对传说中唐时粤东伊斯兰教教主墓的称呼。Tân Hoa Tự Điển 1.回教信徒对传说中唐时粤东伊斯兰教教主墓的称呼。