響寇

xiǎng kòu hưởng khấu

Hán Việt: hưởng khấu · Pinyin: xiǎng kòu

Tổng quan

Cấu tạo: (hưởng) + (khấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即响马。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即响马。