響屧

xiǎng xiè hưởng tiệp

Hán Việt: hưởng tiệp · Pinyin: xiǎng xiè

Tổng quan

Cấu tạo: (hưởng) + (tiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指女子的步履声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指女子的步履声。