響往 hưởng vãng Hán Việt: hưởng vãng Tổng quan Cấu tạo: 響 (hưởng) + 往 (vãng)Hán Việthưởng vãngCấu tạo響 + 往 · hưởng + vãng nghĩa thành phần: hưởng + vãng Nghĩa EngCihui 響往 iǎngwǎng v. long for; dream of