響慕 xiǎng mù · hưởng mộ Hán Việt: hưởng mộ · Pinyin: xiǎng mù Tổng quan Cấu tạo: 響 (hưởng) + 慕 (mộ)Pinyinxiǎng mùHán Việthưởng mộCấu tạo響 + 慕 · hưởng + mộ nghĩa thành phần: hưởng + mộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 向往,仰慕。Tân Hoa Tự Điển 1.向往,仰慕。