響抃 xiǎng biàn · hưởng biến Hán Việt: hưởng biến · Pinyin: xiǎng biàn Tổng quan Cấu tạo: 響 (hưởng) + 抃 (biến)Pinyinxiǎng biànHán Việthưởng biếnCấu tạo響 + 抃 · hưởng + biến nghĩa thành phần: hưởng + biến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 击掌作声以示热烈响应。Tân Hoa Tự Điển 1.击掌作声以示热烈响应。