響指 xiǎng zhǐ · hưởng chỉ Hán Việt: hưởng chỉ · Pinyin: xiǎng zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 響 (hưởng) + 指 (chỉ)Pinyinxiǎng zhǐHán Việthưởng chỉCấu tạo響 + 指 · hưởng + chỉ nghĩa thành phần: hưởng + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 打榧子打出响声叫打响指。