響景 xiǎng jǐng · hưởng cảnh Hán Việt: hưởng cảnh · Pinyin: xiǎng jǐng Tổng quan Cấu tạo: 響 (hưởng) + 景 (cảnh)Pinyinxiǎng jǐngHán Việthưởng cảnhCấu tạo響 + 景 · hưởng + cảnh nghĩa thành phần: hưởng + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 回声和日影。比喻反应迅速。Tân Hoa Tự Điển 1.回声和日影。比喻反应迅速。