響榻

xiǎng tà hưởng tháp

Hán Việt: hưởng tháp · Pinyin: xiǎng tà

Tổng quan

Cấu tạo: (hưởng) + (tháp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.响拓。榻,用同"搨"。