響炕 hưởng kháng Hán Việt: hưởng kháng Tổng quan Cấu tạo: 響 (hưởng) + 炕 (kháng)Hán Việthưởng khángCấu tạo響 + 炕 · hưởng + kháng nghĩa thành phần: hưởng + kháng Nghĩa EngCihui 響炕 iǎngkàng n. brick bed that can be heated from below