響璫璫
hưởng đang đang
Hán Việt: hưởng đang đang · Pinyin: xiǎng dāng dāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"响铛铛"。亦作"响当当"; 形容敲打的声音响亮; 比喻有名气或出色﹑过硬。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"响铛铛"。亦作"响当当"。 2.形容敲打的声音响亮。 3.比喻有名气或出色﹑过硬。