響答 xiǎng dá · hưởng đáp Hán Việt: hưởng đáp · Pinyin: xiǎng dá Tổng quan Cấu tạo: 響 (hưởng) + 答 (đáp)Pinyinxiǎng dáHán Việthưởng đápCấu tạo響 + 答 · hưởng + đáp nghĩa thành phần: hưởng + đáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 响应;应答。Tân Hoa Tự Điển 1.响应;应答。