響老

xiǎng lǎo hưởng lão

Hán Việt: hưởng lão · Pinyin: xiǎng lǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (hưởng) + (lão)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清代农民军"捻子"(捻军前身)首领的称谓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清代农民军"捻子"(捻军前身)首领的称谓。