響臻

xiǎng zhēn hưởng trăn

Hán Việt: hưởng trăn · Pinyin: xiǎng zhēn

Tổng quan

Cấu tạo: (hưởng) + (trăn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 应声而至;响应归附。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.应声而至;响应归附。