響豁 xiǎng huō · hưởng khoát Hán Việt: hưởng khoát · Pinyin: xiǎng huō Tổng quan Cấu tạo: 響 (hưởng) + 豁 (khoát)Pinyinxiǎng huōHán Việthưởng khoátCấu tạo響 + 豁 · hưởng + khoát nghĩa thành phần: hưởng + khoát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言财运亨通。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言财运亨通。