響逸 xiǎng yì · hưởng dật Hán Việt: hưởng dật · Pinyin: xiǎng yì Tổng quan Cấu tạo: 響 (hưởng) + 逸 (dật)Pinyinxiǎng yìHán Việthưởng dậtCấu tạo響 + 逸 · hưởng + dật nghĩa thành phần: hưởng + dật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 音响悠扬; 比喻文气奔放。Tân Hoa Tự Điển 1.音响悠扬。 2.比喻文气奔放。