響銅

xiǎng tóng hưởng đồng

Hán Việt: hưởng đồng · Pinyin: xiǎng tóng

Tổng quan

Cấu tạo: (hưởng) + (đồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种合金。由铜﹑铅﹑锡按一定比例混合炼成。可制乐器。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种合金。由铜﹑铅﹑锡按一定比例混合炼成。可制乐器。

Eng

  • Cihui 響銅 iǎngtóng n. refined copper/brass