響鑼

xiǎng luó hưởng la

Hán Việt: hưởng la · Pinyin: xiǎng luó

Tổng quan

Cấu tạo: (hưởng) + (la)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 敲锣,特指某些赛事开始:模特儿大赛~;声音大的锣:~还得重槌敲。