響震 xiǎng zhèn · hưởng chấn Hán Việt: hưởng chấn · Pinyin: xiǎng zhèn Tổng quan Cấu tạo: 響 (hưởng) + 震 (chấn)Pinyinxiǎng zhènHán Việthưởng chấnCấu tạo響 + 震 · hưởng + chấn nghĩa thành phần: hưởng + chấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 响声震动; 惊惧;骚乱。Tân Hoa Tự Điển 1.响声震动。 2.惊惧;骚乱。