響鞭 hưởng tiên Hán Việt: hưởng tiên Tổng quan Cấu tạo: 響 (hưởng) + 鞭 (tiên)Hán Việthưởng tiênCấu tạo響 + 鞭 · hưởng + tiên nghĩa thành phần: hưởng + tiên Nghĩa EngCihui 響鞭 iǎngbiān* n. 1. loud creak of a whip 2. firecrackers