哎哈

āi hā ai cáp

Hán Việt: ai cáp · Pinyin: āi hā

Tổng quan

Cấu tạo: (ai) + (cáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 叹词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.叹词。