哎哈

āi hāai cáp

Hán Việt: ai cáp · Pinyin: āi hā

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.叹词。

Cấu tạo: 哎 (ai) + 哈 (cáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.叹词。

Từ liên quan

Gần nghĩa

哈伯 · 哈佛 · 哈利 · 哈勃 · 哈吉 · 哈呷 · 哈哈 · 哈啰