哎唷

āi yō

Pinyin: āi yō

Tổng quan

thán từ biểu thị đau đớn hoặc ngạc nhiên | cũng viết là 哎喲|哎哟

Cấu tạo: (ai) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui thán từ biểu thị đau đớn hoặc ngạc nhiên | cũng viết là 哎喲|哎哟

Eng

  • CC-CEDICT interjection of pain or surprise|also written 哎喲|哎哟
  • Cihui interjection of pain or surprise; also written 哎喲|哎哟