哐哐啷啷
Pinyin: kuāng kuāng lāng lāng
Tổng quan
(từ tượng thanh) rầm rầm | lạch cạch | loảng xoảng
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ tượng thanh) rầm rầm | lạch cạch | loảng xoảng
Eng
- CC-CEDICT (onom.) crash|clank|clatter
- Cihui (onom.) crash; clank; clatter
Pinyin: kuāng kuāng lāng lāng
(từ tượng thanh) rầm rầm | lạch cạch | loảng xoảng