lāng lang

Hán Việt: lang · Pinyin: lāng

Tổng quan

啷当[lang1 dang1]

啷当 · 哐啷 · 嘡啷 · 当啷 · 噶啷啷 · 丁零当啷 · 哐哐啷啷 · 吭啷

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinlāng
Hán Việtlang
Quảng Đônglong1
Chú âmㄌㄢˉ
Hán ngữ Trung cổlang

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu * {Đang lang} [噹啷] leng keng, tiếng đồ vật bằng kim loại va chạm nhau.;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「啷噹」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 啷〈形〉 啷 〈象〉 摇铃的声音 器物撞击的声音 啷lāng像声词当~。哐~。

Eng

  • CC-CEDICT used in 啷當|啷当[lang1 dang1]|used in onomatopoeic words such as 哐啷[kuang1 lang1]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư