哐啷

kuāng lāngBANG LANG

Hán Việt: BANG LANG · Pinyin: kuāng lāng

Tổng quan

(từ tượng thanh) loảng xoảng; lạch cạch; bang; rầm; lách cách

新华 · Tân Hoa Đại lục

象声词,形容器物撞击的声音他回身把门~一声关上了。

Cấu tạo: 哐 + 啷 (lang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ tượng thanh) loảng xoảng
  • Cihui lạch cạch
  • Cihui bang
  • Cihui rầm
  • Cihui lách cách
  • Tần suất từ (từ tượng thanh) loảng xoảng; lạch cạch; bang; rầm; lách cách
  • Biên soạn 哐啷 uānglāng* on. sound of crushing

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词,形容器物撞击的声音他回身把门~一声关上了。

Eng

  • Cihui (onom.) clang; clatter; bang; crash; clank
  • Tần suất từ 哐啷 uānglāng* on. sound of crushing

Từ liên quan

Gần nghĩa

啷当 · 哐哐啷啷 · 哐当