啞/瘂 Tổng quan Cấu tạo: 啞 (ách) + / + 瘂Cấu tạo啞 + / + 瘂 Nghĩa EngCihui 啞/瘂 yǎ v. mute; dumb ◆s.v. hoarse ◆b.f. dud||►yǎpào