啞不

yǎ bù ách bất

Hán Việt: ách bất · Pinyin: yǎ bù

Tổng quan

Cấu tạo: (ách) + (bất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"哑步"; 蒙古族语。走。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"哑步"。 2.蒙古族语。走。