啞人 ách nhân Hán Việt: ách nhân Tổng quan Cấu tạo: 啞 (ách) + 人 (nhân)Hán Việtách nhânCấu tạo啞 + 人 · ách + nhân nghĩa thành phần: ách + nhân Nghĩa EngCihui 啞人 yǎrén n. a mute