哑人 ách nhân Hán Việt: ách nhân Tổng quan Cấu tạo: 啞 (ách) + 人 (nhân)Hán Việtách nhânCấu tạo啞 + 人 · ách + nhân nghĩa thành phần: ách + nhân Nghĩa ViệtBiên soạn 啞人 yǎrén n. a muteEngCihui 啞人 yǎrén n. a mute Từ liên quan Gần nghĩa人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人