啞劇式 yǎ jù shì · ách kịch thức Hán Việt: ách kịch thức · Pinyin: yǎ jù shì Tổng quan Cấu tạo: 啞 (ách) + 劇 (kịch) + 式 (thức)Pinyinyǎ jù shìHán Việtách kịch thứcCấu tạo啞 + 劇 + 式 · ách + kịch + thức nghĩa thành phần: ách + kịch + thức