啞叭 yǎ bā · ách bá Hán Việt: ách bá · Pinyin: yǎ bā Tổng quan Cấu tạo: 啞 (ách) + 叭 (bá)Pinyinyǎ bāHán Việtách báCấu tạo啞 + 叭 · ách + bá nghĩa thành phần: ách + bá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"哑巴"。