啞嘔
ách ẩu
Hán Việt: ách ẩu · Pinyin: yǎ ǒu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 象声词。摇橹声。
- Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。摇橹声。
Eng
- Cihui 啞嘔 ā'ǒu on. 1. the crying of a child 2. the sound of oars
Hán Việt: ách ẩu · Pinyin: yǎ ǒu