啞啞學語 yā yā xué yǔ · ách ách học ngữ Hán Việt: ách ách học ngữ · Pinyin: yā yā xué yǔ Tổng quan Cấu tạo: 啞 (ách) + 啞 (ách) + 學 (học) + 語 (ngữ)Pinyinyā yā xué yǔHán Việtách ách học ngữCấu tạo啞 + 啞 + 學 + 語 · ách + ách + học + ngữ nghĩa thành phần: ách + ách + học + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容婴儿咿咿呀呀地学大人说话的神情