啞喑 yǎ yīn · ách âm Hán Việt: ách âm · Pinyin: yǎ yīn Tổng quan Cấu tạo: 啞 (ách) + 喑 (âm)Pinyinyǎ yīnHán Việtách âmCấu tạo啞 + 喑 · ách + âm nghĩa thành phần: ách + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"哑喑"; 阴沉;沉默。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"哑喑"。 2.阴沉;沉默。