啞坐

yǎ zuò ách tọa

Hán Việt: ách tọa · Pinyin: yǎ zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (ách) + (tọa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 默坐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.默坐。