啞忍 yǎ rěn · ách nhẫn Hán Việt: ách nhẫn · Pinyin: yǎ rěn Tổng quan Cấu tạo: 啞 (ách) + 忍 (nhẫn)Pinyinyǎ rěnHán Việtách nhẫnCấu tạo啞 + 忍 · ách + nhẫn nghĩa thành phần: ách + nhẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 沉默忍耐。Tân Hoa Tự Điển 1.沉默忍耐。