啞揖

yǎ yī ách ấp

Hán Việt: ách ấp · Pinyin: yǎ yī

Tổng quan

Cấu tạo: (ách) + (ấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 相揖而不作声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.相揖而不作声。