啞擺

yǎ bǎi ách bãi

Hán Việt: ách bãi · Pinyin: yǎ bǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (ách) + (bãi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。指恶性疟疾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。指恶性疟疾。