啞雜劇 yǎ zá jù · ách tạp kịch Hán Việt: ách tạp kịch · Pinyin: yǎ zá jù Tổng quan Cấu tạo: 啞 (ách) + 雜 (tạp) + 劇 (kịch)Pinyinyǎ zá jùHán Việtách tạp kịchCấu tạo啞 + 雜 + 劇 · ách + tạp + kịch nghĩa thành phần: ách + tạp + kịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋杂戏名。Tân Hoa Tự Điển 1.宋杂戏名。