啞板 yǎ bǎn · ách bản Hán Việt: ách bản · Pinyin: yǎ bǎn Tổng quan Cấu tạo: 啞 (ách) + 板 (bản)Pinyinyǎ bǎnHán Việtách bảnCấu tạo啞 + 板 · ách + bản nghĩa thành phần: ách + bản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 银中搀假,敲击时发声低沉沙哑。故用以指假银元。Tân Hoa Tự Điển 1.银中搀假,敲击时发声低沉沙哑。故用以指假银元。