啞澀

yǎ sè ách sáp

Hán Việt: ách sáp · Pinyin: yǎ sè

Tổng quan

Cấu tạo: (ách) + (sáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 沙哑滞涩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.沙哑滞涩。

Eng

  • Cihui 啞澀 ǎsè s.v. husky