啞炮

yǎ pào ách pháo

Hán Việt: ách pháo · Pinyin: yǎ pào

Tổng quan

pháo lép: pháo xịt/mìn điếc

Cấu tạo: (ách) + (pháo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui pháo lép: pháo xịt/mìn điếc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即瞎炮。在施工爆破中﹐因故没能爆炸的炮; 炮弹因故未发射出炮膛或射出后不爆炸,也称哑炮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即瞎炮。在施工爆破中﹐因故没能爆炸的炮。 2.炮弹因故未发射出炮膛或射出后不爆炸,也称哑炮。

Eng

  • Cihui 啞炮 ǎpào n. <mil.> dud