啞然
ách nhiên
Hán Việt: ách nhiên · Pinyin: yǎ rán
Tổng quan
hoạt kê: tức cười/vắng lặng/yên lặng/cười khanh khách
Nghĩa
Việt
- Cihui hoạt kê: tức cười/vắng lặng/yên lặng/cười khanh khách
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 笑声;笑貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.笑声;笑貌。
Eng
- Cihui 啞然 ǎrán* <wr.> adv. in silence ◆n. the sound of laughter | ∼ shīxiào can't help laughing